| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
207 |
186 |
393 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
21 |
24 |
45 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
3 |
4 |
7 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
60 |
58 |
118 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
58 |
60 |
118 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
231 |
214 |
445 |
| Tổng số trận đấu |
|
189 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.22 |
1.13 |
2.35 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
82 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
107 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (22 trận) |