| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
306 |
268 |
574 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
32 |
33 |
65 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
9 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
83 |
89 |
172 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
89 |
83 |
172 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
346 |
310 |
656 |
| Tổng số trận đấu |
|
270 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.28 |
1.15 |
2.43 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
125 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
145 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (29 trận) |