| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
334 |
268 |
602 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
36 |
27 |
63 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
9 |
9 |
18 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
41 |
59 |
100 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
59 |
41 |
100 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
379 |
304 |
683 |
| Tổng số trận đấu |
|
215 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.76 |
1.41 |
3.18 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
135 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
80 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (23 trận) |