| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
216 |
156 |
372 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
30 |
18 |
48 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
4 |
14 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
30 |
56 |
86 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
56 |
30 |
86 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
256 |
178 |
434 |
| Tổng số trận đấu |
|
153 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.67 |
1.16 |
2.84 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
78 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
75 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (25 trận) |