| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
307 |
222 |
529 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
33 |
26 |
59 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
11 |
6 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
45 |
80 |
125 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
80 |
45 |
125 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
351 |
254 |
605 |
| Tổng số trận đấu |
|
216 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.63 |
1.18 |
2.80 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
110 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
106 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (33 trận) |