| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
425 |
370 |
795 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
43 |
27 |
70 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
26 |
10 |
36 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
79 |
93 |
172 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
93 |
79 |
172 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
494 |
407 |
901 |
| Tổng số trận đấu |
|
329 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.50 |
1.24 |
2.74 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
178 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
151 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (38 trận) |