| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
283 |
237 |
520 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
29 |
14 |
43 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
20 |
4 |
24 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
46 |
63 |
109 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
63 |
46 |
109 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
332 |
255 |
587 |
| Tổng số trận đấu |
|
210 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.58 |
1.21 |
2.80 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
116 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
94 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (24 trận) |