| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
373 |
321 |
694 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
36 |
25 |
61 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
26 |
8 |
34 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
65 |
80 |
145 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
80 |
65 |
145 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
435 |
354 |
789 |
| Tổng số trận đấu |
|
285 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.53 |
1.24 |
2.77 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
153 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
132 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (35 trận) |