Danh sách ghi bàn

La Liga - Tây Ban Nha 26-27

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:14/08/2026 Kết thúc:30/05/2027 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Kylian Mbappe Lottin
7 Tiền đạo 10 Real Madrid
2
Raphael Dias Belloli
7 Tiền vệ 11 Barcelona
3
Yassir Zabiri
5 Tiền đạo 21 Santander
4
Adrian Nino
4 Tiền đạo 21 Malaga
5
Lamine Yamal
4 Tiền đạo 10 Barcelona
6
Fernando Nino
4 Tiền đạo 14 Elche
7
Ante Budimir
3 Tiền đạo 17 Osasuna
8
Alejandro Grimaldo
3 Hậu vệ 22 Atletico Madrid
9
Gabriel de Jesus
3 Tiền đạo 9 Barcelona
10
Roger Brugue
3 Tiền đạo 7 Levante
11
Abde Ezzalzouli
3 Tiền vệ 10 Betis
12
Ivan Romero
3 Tiền đạo 9 Levante
13
Jonathan David
3 Tiền vệ 15 Atletico Madrid
14
Roberto Fernandez
3 Thủ môn   Espanyol
15
Yan Diomande
2 Tiền đạo 25 Real Madrid
16
Pablo Duran
2 Tiền đạo 11 Celta Vigo
17
Isaac Romero
2 Tiền đạo 16 Sevilla
18
Alberto Moleiro
2 Tiền vệ 10 Villarreal
19
Orri Oskarsson
2 Tiền đạo 9 Real Sociedad
20
Sergio Camello
2 Tiền đạo 10 Rayo Vallecano
21
Pape Gueye
2 Tiền vệ 18 Villarreal
22
Ferran Jutgla
2 Tiền vệ 9 Celta Vigo
23
Alejandro Rodriguez Baena
2 Tiền vệ 10 Atletico Madrid
24
German Valera
2 Tiền vệ 11 Elche
25
Georges Mikautadze
2 Tiền đạo 9 Villarreal
26
Felix Correia
2 Tiền vệ   Sevilla
27
Juan Camilo Hernandez
2 Tiền đạo 9 Betis
28
Mikel Oyarzabal
2 Tiền vệ 10 Real Sociedad
29
Alvaro Garcia
2 Tiền vệ 18 Rayo Vallecano
30
Francisco Roman Alarcon
2 Tiền vệ 22 Betis
31
Goncalo Guedes
2 Tiền vệ 11 Real Sociedad
32
Inaki Williams
2 Tiền đạo 9 Athletic Bilbao
33
Alejandro Berenguer Remiro
2 Tiền đạo 7 Athletic Bilbao
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Kylian Mbappe Lottin (aka Kylian Mbappe)
Ngày sinh20/12/1998
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Raphael Dias Belloli (aka Raphinha)
Ngày sinh14/02/1996
Nơi sinhPorto Alegre, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.76 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Yassir Zabiri
Ngày sinh23/02/2005
Nơi sinhMarrakech, Morocco
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.82 m
Vị tríTiền đạo

Adrian Nino
Ngày sinh19/06/2004
Nơi sinhRota, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Vị tríTiền đạo

Lamine Yamal
Ngày sinh13/07/2007
Nơi sinhMataró, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Vị tríTiền đạo

Fernando Nino
Ngày sinh24/10/2000
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Vị tríTiền đạo

Ante Budimir
Ngày sinh22/07/1991
Nơi sinhCroatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.90 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Alejandro Grimaldo (aka Alex Grimaldo)
Ngày sinh20/09/1995
Nơi sinhValencia, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.71 m
Cân nặng67 kg
Vị tríHậu vệ

Gabriel de Jesus (aka Gabriel Jesus)
Ngày sinh03/04/1997
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Roger Brugue (aka Brugui)
Ngày sinh04/11/1996
Nơi sinhBàscara, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.73 m
Vị tríTiền đạo

Abde Ezzalzouli
Ngày sinh17/12/2001
Nơi sinhBeni Melal, Morocco
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền vệ

Ivan Romero
Ngày sinh10/04/2001
Nơi sinhLa Solana, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.72 m
Vị tríTiền đạo

Jonathan David
Ngày sinh14/01/2000
Nơi sinhBrooklyn, New York, United States
Quốc tịch  Canada
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền vệ

Roberto Fernandez (aka Roberto)
Ngày sinh25/01/1979
Nơi sinhChantada, Spain
Quốc tịch  Paraguay
Chiều cao1.81 m
Cân nặng75 kg
Vị tríThủ môn

Yan Diomande
Ngày sinh14/11/2006
Nơi sinhCote d'Ivoire
Quốc tịch  Bờ Biển Ngà
Vị tríTiền đạo

Pablo Duran
Ngày sinh25/05/2001
Nơi sinhTomiño, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.76 m
Vị tríTiền đạo

Isaac Romero
Ngày sinh18/05/2000
Nơi sinhLebrija, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền đạo

Alberto Moleiro
Ngày sinh30/09/2003
Nơi sinhSanta Cruz de Tenerife, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.71 m
Vị tríTiền vệ

Orri Oskarsson
Ngày sinh29/08/2004
Nơi sinhIceland
Quốc tịch  Iceland
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền đạo

Sergio Camello
Ngày sinh10/02/2001
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền đạo

Pape Gueye
Ngày sinh24/01/1999
Nơi sinhMontreuil, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.89 m
Vị tríTiền vệ

Ferran Jutgla
Ngày sinh01/02/1999
Nơi sinhSant Julià de Vilatorta, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Vị tríTiền vệ

Alejandro Rodriguez Baena (aka Alex Baena)
Ngày sinh20/07/2001
Nơi sinhRoquetas de Mar, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Vị tríTiền vệ

German Valera
Ngày sinh16/03/2002
Nơi sinhMurcia, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.70 m
Vị tríTiền vệ

Georges Mikautadze
Ngày sinh31/10/2000
Nơi sinhPháp
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1,75 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Felix Correia
Ngày sinh22/01/2001
Nơi sinhLisboa, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền vệ

Juan Camilo Hernandez (aka Cucho Hernandez)
Ngày sinh22/04/1999
Nơi sinhPereira, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.76 m
Vị tríTiền đạo

Mikel Oyarzabal
Ngày sinh21/04/1997
Nơi sinhEibar, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Alvaro Garcia
Ngày sinh27/10/1992
Nơi sinhUtrera, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.68 m
Cân nặng58 kg
Vị tríTiền vệ

Francisco Roman Alarcon (aka Isco)
Ngày sinh21/04/1992
Nơi sinhValencia, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.78 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Goncalo Guedes
Ngày sinh29/11/1996
Nơi sinhBenavente, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Inaki Williams
Ngày sinh15/06/1994
Nơi sinhBilbao, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.86 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Alejandro Berenguer Remiro (aka Alex Berenguer)
Ngày sinh04/07/1995
Nơi sinhPamplona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo