| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
410 |
333 |
743 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
15 |
15 |
30 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
15 |
14 |
29 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
63 |
82 |
145 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
82 |
63 |
145 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
440 |
362 |
802 |
| Tổng số trận đấu |
|
307 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.43 |
1.18 |
2.61 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
159 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
148 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (49 trận) |