| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
425 |
310 |
735 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
61 |
30 |
91 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
12 |
20 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
57 |
93 |
150 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
93 |
57 |
150 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
494 |
352 |
846 |
| Tổng số trận đấu |
|
314 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.57 |
1.12 |
2.69 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
160 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
154 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (48 trận) |